lìm lịm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lịm, hơi ngất đi, trạng thái mê man, thiếu tỉnh táo nhưng chưa hoàn toàn bất tỉnh: "lìm lịm" diễn tả trạng thái một người đang nằm im, mắt nhắm nghiền, có vẻ như đang ngủ hoặc bất tỉnh nhẹ, nhưng thực chất vẫn còn chút ý thức mơ hồ hoặc dễ dàng tỉnh lại. Trạng thái này thường do ốm yếu, mệt mỏi quá độ hoặc bị choáng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà cụ ốm nặng, nằm lìm lịm trên giường cả ngày. (Bà cụ ốm nặng, nằm mê man trên giường cả ngày.)
- Sau cú ngã, nó nằm lìm lịm một lúc rồi tỉnh dậy. (Sau cú ngã, nó nằm thiếp đi một lúc rồi tỉnh dậy.)
- Đứa bé sốt cao, người lúc nóng lúc lạnh, nằm lìm lịm không nói. (Đứa bé sốt cao, người lúc nóng lúc lạnh, nằm thiêm thiếp không nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả trạng thái tĩnh lặng, im ắng đến mức uể oải: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng để miêu tả một không gian hoặc sự vật ở trạng thái im lìm, thiếu sức sống.
- Cả làng chìm trong đêm, lìm lịm dưới ánh trăng. (Cả làng chìm trong đêm, im lìm dưới ánh trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lịm (động từ): ngất đi, chết (thường dùng trong văn chương).
- Nàng lịm đi trong vòng tay chàng. (Nàng ngất đi trong vòng tay chàng.)
- Thiêm thiếp (tính từ): ngủ say, mê man (thường do mệt hoặc ốm).
- Mê man (tính từ): trạng thái bất tỉnh, mất ý thức hoàn toàn, thường nặng hơn "lìm lịm".
Từ đồng nghĩa
- Thiếp đi: rơi vào trạng thái nửa tỉnh nửa mê, ngủ lịm đi.
- Bất tỉnh: mất hoàn toàn ý thức (nghĩa mạnh hơn).
- Lịm dần: từ từ mất đi ý thức hoặc sức lực (thường dẫn đến cái chết).
Thành ngữ liên quan
- Nằm lì: nằm im một chỗ, không chịu nhúc nhích hoặc thay đổi (thường với thái độ cứng đầu, khác với "lìm lịm" chỉ trạng thái sức khỏe).
- Im lìm: rất yên tĩnh, không có động tĩnh gì (thường dùng cho cảnh vật, không khí).
- Hơi lịm.